MSCI China Index - Tất cả 3 ETFs trên một giao diện
Tên
| Phân khúc đầu tư | AUM | Durch. Volume | Nhà cung cấp | ExpenseRatio | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày phát hành | NAV | KBV | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Taishin MSCI China ETF 00703.TW TW0000070309 | Cổ phiếu | 263,975 tr.đ. | - | Taishin | 0 | Thị trường tổng quát | MSCI China Index | 2/8/2017 | 22,59 | 1,84 | 14,27 |
ICBCCS MSCI China A Index Exchange Traded Fund Units 512320.SS CNE100003XR5 | Cổ phiếu | 19,536 tr.đ. | - | ICBC | 0,60 | Thị trường tổng quát | MSCI China Index | 29/6/2020 | 0,76 | 0 | 0 |
ASSETPLUS Assetplus China Leading Company Focus10 Active ETF Units 474920.KQ KR7474920006 | Cổ phiếu | - | - | AssetPlus | 0 | Thị trường tổng quát | MSCI China Index | 16/1/2024 | 0 | 0 | 0 |

